CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GENYSIC Genysic Technology Company Limited MST 0319338361 · 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh

Nghiệp vụ quy trình · Fidi Milk Group

Công cụ quản trị quy trình gia công

Quy trình gia công của Fidi hôm nay đang chạy thế nào, và cần được thiết kế lại ra sao để quản trị được. Toàn bộ nội dung dựa trên biên bản họp ngày 17/6/2026 của Quý Công ty.

Số văn bản
FDM-DX-RM-01
Phiên bản
3.0
Cập nhật
18 / 08 / 2026
Phạm vi
Chỉ quy trình gia công
Vị trí
Tài liệu 3/3
Tài liệu này chỉ trả lời một câu hỏi

Quy trình gia công của Fidi hôm nay đang chạy thế nào, và nó cần được thiết kế lại ra sao để quản trị được? Mọi nội dung không phục vụ câu hỏi đó đều nằm ở hai tài liệu còn lại:

Nội dungXem tại
Bảy phân hệ · quan hệ phụ thuộc · lộ trình M0–M6 · ngân sách FDM-DX-DN-01
Nguyên tắc chuyển đổi · cách đo lường · KPI · bảng điều hành FDM-DX-TV-01

Chỉ có ở tài liệu này: quy trình 19 bước thật theo biên bản 17/6/2026, bốn khoảng trống đã nhận diện, thiết kế 11 chặng có cổng duyệt, bảng phân vai RACI và phạm vi tính năng của công cụ.

Chữ viết tắt dùng trong tài liệu: KPI — chỉ số đánh giá kết quả công việc · TPDD — Trưởng phòng dinh dưỡng · CT — công thức · TTDD — thông tin dinh dưỡng · QA/QC — bảo đảm và kiểm soát chất lượng · G1–G11 — mã của 11 chặng trong quy trình · RACI — cách phân vai: ai chịu trách nhiệm cuối cùng, ai trực tiếp làm, ai được hỏi ý kiến, ai được thông báo.

00

Bốn điều rút ra từ quy trình hiện tại

Quy mô19 bước đang chạy trên Google Drive cộng hai nhóm Zalo · 11 bước nằm trên trục bao bì
Chưa có chủ7 bước chưa có người chịu trách nhiệm — và đều là bước cổng
Vòng lặp5 điểm có thể quay lại làm lại, hiện không được đếm
Chuẩn thời gian1 / 19 chỉ một bước có chuẩn thời gian; 18 bước còn lại chưa có
Điều rút raBiểu hiện cụ thể
Ba cổng tiền chặn tiến độ Cọc công bố · cọc bao bì · cọc nguyên liệu mới. Khách chưa cọc thì chặng sau không mở, nhưng hiện không ai theo dõi được khoản nào đang chặn dự án nào.
Toàn bộ trục bao bì đi qua một đầu mối Một người đứng tên 6 trong 19 bước — thiết kế 3D, in màu khách duyệt, khách hàng duyệt, hoàn thiện màu in, gửi nhà in file in, duyệt lại file nhà in — cộng ba việc xuyên suốt.
Quy trình dừng ở “Xử lý đơn” Không có bước nào cho sản xuất, kiểm soát chất lượng, giao hàng, nghiệm thu, đóng dự án. Định mức sản xuất hiện được dựng lại thủ công và dựng sau khi đã sản xuất xong.
Vòng lặp không được vẽ nên không được đếm Năm điểm có thể trả về làm lại: mẫu khách test, nội bộ duyệt, khách duyệt thiết kế, khách duyệt màu, duyệt lại file nhà in. Sơ đồ vẽ một chiều nên phần làm lại hoàn toàn vô hình.

Bốn điều trên là toàn bộ lý do tài liệu này tồn tại. Bốn mục tiếp theo lần lượt: mô tả quy trình thật, chỉ ra khoảng trống, thiết kế lại thành 11 chặng có cổng, và phân vai cho từng chặng.

01

Quy trình thực tế hôm nay — theo biên bản họp 17/6/2026

Ban giám đốc đã chốt một quy trình phát triển dự án sữa – yến và sản xuất bao bì trong buổi họp ngày 17/6/2026. Đây là điểm khởi đầu tốt hơn nhiều so với một quy trình mẫu lấy từ bên ngoài: nó có thật, đang chạy, và đã phân người cho phần lớn các bước.

mẫu không đạt — quay lại làm công thức P1 · 1 bước Khởi tạo dự án mã Drive + nhóm Zalo Mr. Tài chưa có chuẩn TG P2 · 3 bước Công thức, báo giá, khách chốt TPDD Thịnh · Trinh · Tuyến chưa có chuẩn TG P3 · 5 bước Mẫu test & thiết kế bao bì Thịnh · Tài · P. Thiết kế chưa có chuẩn TG 3 CỌC P4 · 2 bước Cọc công bố & hồ sơ pháp lý Ms. Diễm / Ms. Thùy chưa có chuẩn TG P5 · 3 bước In màu & khách duyệt màu Mr. Tài chưa có chuẩn TG 1 CỌC BAO BÌ P6 · 3 bước Chế bản & đặt nhà in Mr. Tài / NS Designer 1 ngày sữa · 2–3 ngày yến 1 P7 · 1 bước Chờ bao bì về kho Ms. Phượng ~30 ngày sau cọc P8 · 1 bước Xử lý đơn chưa phân người chưa có chuẩn TG VÙNG CHƯA CÓ QUY TRÌNH Sản xuất · Kiểm soát chất lượng · Giao hàng Nghiệm thu · Đóng dự án & định mức Biên bản 17/6 dừng lại ở P8 — phần này cần xây mới trục bao bì — 11/19 bước cổng tiền: khách chưa cọc thì chặng sau không mở n số điểm khách hoặc nội bộ có thể trả về làm lại
19 bước thực tế, gom thành 8 chặng — 11 bước nằm trên trục bao bì. Biên bản không vẽ vòng lặp nào, nhưng có ít nhất 5 điểm khách hoặc nội bộ trả về làm lại (vòng tròn trên hình); đây là phần ăn thời gian nhiều nhất mà hiện không ai đo. Ngoài hai cổng cọc vẽ trên hình còn một khoản cọc thứ ba — cọc nguyên liệu mới, do TPDD nêu khi báo giá — phát sinh khi công thức cần nguyên liệu chưa có trong kho.
02

Bốn khoảng trống của quy trình hiện tại

# Khoảng trống Bằng chứng từ biên bản 17/6/2026 Việc phải làm
01 Gần như không có chuẩn thời gian Chỉ 1 trong 19 bước có mốc thời gian: hoàn thiện màu in — 1 ngày (sữa), 2–3 ngày (yến). Con số thứ hai duy nhất là ghi chú "sau khi khách cọc 30 ngày mới có lon về nhà máy", và đó là thời gian của nhà in chứ không phải của Fidi. Đo tay 10 dự án gần nhất để có chuẩn cho 18 bước còn lại
02 Bảy bước không có người chịu trách nhiệm — và đều là cổng Dự án mới · Khách hàng chốt · Nội bộ duyệt · KH cọc công bố · Khách duyệt màu · Khách cọc bao bì · Xử lý đơn. Đúng những chỗ dự án đứng lại thì không ai đứng tên. Gắn một người chịu trách nhiệm cuối cùng cho từng cổng
03 Vòng lặp không được vẽ nên không được đếm Năm điểm có thể trả về: mẫu khách test, nội bộ duyệt, khách duyệt thiết kế, khách duyệt màu, duyệt lại file nhà in gửi. Sơ đồ vẽ một chiều nên phần phải làm lại hoàn toàn vô hình. Đưa vòng lặp vào quy trình và đếm số vòng mỗi dự án
04 Quy trình dừng ở "Xử lý đơn" Không có bước nào cho sản xuất, kiểm soát chất lượng, giao hàng, nghiệm thu, đóng dự án. Định mức sản xuất hiện được Mr. Thậm dựng lại từ danh sách vật tư Ms. Phượng gửi — làm thủ công và làm sau. Xây mới ba chặng cuối (G10, G11 ở mục 3.3)
Điểm nghẽn đã lộ ra ngay từ sơ đồ

Mr. Tài đứng tên ở 6 trong 19 bước — thiết kế 3D, in màu khách duyệt, khách hàng duyệt, hoàn thiện màu in, gửi nhà in file in, duyệt lại file nhà in — cộng ba việc xuyên suốt: tạo mã dự án trên Drive, chốt vật tư sản phẩm, và trao đổi trực tiếp với khách hàng. Toàn bộ trục bao bì đi qua một người. Đây chưa phải kết luận về nhân sự, nhưng là giả thuyết đầu tiên cần kiểm chứng bằng số liệu tải công việc sau sáu tháng — và là ví dụ cụ thể cho câu hỏi "đúng người đúng việc" mà ban giám đốc đặt ra.

03

Từ 19 bước thành 11 chặng có cổng duyệt

Bảng dưới giữ nguyên trình tự và người chịu trách nhiệm của biên bản 17/6, chỉ gom lại thành chặng, bổ sung cổng duyệt và ba chặng cuối chưa có. Cột chuẩn thời gian ghi rõ chỗ nào đã có chuẩn, chỗ nào phải đo mới biết.

Mã Chặng Gộp từ bước thực tế Chủ trì Đầu ra bắt buộc tại cổng Chuẩn thời gian
G1Khởi tạo dự án Dự án mớiMr. Tài Mã dự án trên Drive + nhóm Zalo đủ thành phần (kinh doanh, TPDD, thiết kế, pháp lý, công bố) chưa có
G2Công thức & thông tin dinh dưỡng CT – TPDDTrưởng phòng dinh dưỡng Công thức + TTDD (thành phần dự kiến) + phí kiểm nghiệm + thời gian giao hàng, số lượng đặt tối thiểu và cọc nguyên liệu mới chưa có
G3Báo giá & khách chốt Báo giá → Khách hàng chốtMs. Trinh (giá) · Ms. Tuyến (báo giá + hợp đồng kinh tế) Bảng báo giá và hợp đồng kinh tế có xác nhận của khách chưa có
G4Mẫu thử khách test Gửi mẫu khách testTrưởng phòng dinh dưỡng Xác nhận đạt mẫu của khách. Không đạt thì quay lại G2 — đếm số vòng chưa có
G5Thiết kế bao bì Thiết kế 3D → File trải → Nội bộ duyệt → Khách hàng duyệt Mr. Tài · Phòng Thiết kế Thiết kế được khách duyệt. Hai điểm có thể trả về — đếm số vòng chưa có
G6Cọc công bố & hồ sơ pháp lý KH cọc công bố → Làm hồ sơ công bố Ms. Diễm (sữa) · Ms. Thùy (yến) Cổng tiền: tiền cọc công bố đã về. Hồ sơ tự công bố đã nộp chưa có
G7In màu & khách duyệt màu In màu khách duyệt → Khách duyệt màu → Khách cọc bao bì Mr. Tài Cổng tiền: tiền cọc bao bì đã về, sau khi khách duyệt màu. Một điểm trả về — đếm số vòng chưa có
G8Chế bản & đặt nhà in Hoàn thiện màu in → Gửi nhà in file in → Duyệt lại file nhà in gửi Mr. Tài · NS Designer · Ms. Diễm / Ms. Thùy File in cuối cùng được duyệt và đã đặt hàng nhà in. Một điểm trả về — đếm số vòng 1 ngày (sữa)
2–3 ngày (yến)
G9Theo dõi bao bì về kho Báo ngày có bao bìMs. Phượng Bao bì nhập kho đủ số lượng. Danh sách vật tư chuyển Mr. Thậm làm cơ sở định mức ~30 ngày
sau cọc
G10Sản xuất & kiểm soát chất lượng
CẦN XÂY MỚI
Từ "Xử lý đơn" trở đi — biên bản 17/6 chưa cóMr. Thậm · QA/QC (cần chốt) Lệnh sản xuất, hồ sơ lô, kết quả kiểm nghiệm đạt, tỷ lệ đạt ngay lần đầu, hao hụt so định mức chưa có
G11Giao hàng, nghiệm thu & đóng dự án
CẦN XÂY MỚI
Chưa có trong biên bảnchưa phân Biên bản nghiệm thu, hóa đơn, công thức vào thư viện, định mức chính thức, biên bản rút kinh nghiệm chưa có

Chín chặng đầu là quy trình các anh chị đã tự chốt, chỉ được gom lại và gắn cổng. Hai chặng cuối là phần phải xây mới — cũng chính là phần sinh ra định mức và giá thành thực tế, hai dữ liệu mà các phân hệ sản xuất, kế toán và thị trường đều đọc từ đó — xem FDM-DX-DN-01 mục 4.

04

Phân vai từng chặng theo bảng RACI — cơ sở của “đúng người đúng việc”

Bảng dưới lấy đúng người đã được phân trong biên bản 17/6, chỉ bổ sung chủ trì cho bảy bước còn trống và cho hai chặng phải xây mới.

Chặng Kinh doanh
Trinh · Tuyến
TPDD
Thịnh
Thiết kế
Tài · P.TK
Pháp lý & CB
Diễm · Thùy
Vật tư
Phượng
Sản xuất
Thậm
QA/QC
chưa có
Kho–KT BGĐ
G1 CIAII–––I
G2 CA–C–IC––
G3 ACC––––CC
G4 RA––––C–I
G5 CCACI–––I
G6 RCIA–––RI
G7 R–AII––RI
G8 I–ARC––––
G9 I–C–AR–CI
G10 IC––RRACI
G11 AI–ICICRI

A chịu trách nhiệm cuối cùng (mỗi chặng đúng một người) · R trực tiếp thực hiện · C được hỏi ý kiến trước khi quyết · I được thông báo sau khi quyết · hai dòng tô vàng là chặng chưa tồn tại, cần chốt người trước khi cấu hình hệ thống. Hai điểm cần ban giám đốc quyết: QA/QC hiện chưa có vai trò nào trong biên bản 17/6 dù G10 phụ thuộc hoàn toàn vào nó; và cột Thiết kế đang giữ chữ A ở bốn chặng liên tiếp (G1, G5, G7, G8) — đúng với thực tế hôm nay, nhưng là điểm nghẽn cần được số liệu tải công việc xác nhận hoặc bác bỏ.

05

Gắn quy trình của Fidi vào cách đo ở tài liệu 2

FDM-DX-TV-01 định nghĩa cơ chế lượng hóa: ba cấp đơn vị đếm, bốn dấu thời gian trên mỗi chặng, và cấu trúc thẻ KPI. Bảng dưới đây gắn cách làm đó vào đúng 11 chặng của quy trình Fidi — đây là bước làm cho việc chuyển đổi thực hiện được. Không có bảng này, khung lượng hóa vẫn chỉ là lý thuyết.

Chặng Cổng đóng khi Điểm đếm
vòng lặp
Cổng tiền Chỉ số chính sinh ra KPI thuộc vai trò
G1Mã dự án và nhóm trao đổi đủ thành phần —— Thời gian G1Thiết kế
G2Công thức + TTDD + phí kiểm nghiệm + thời gian giao hàng, số lượng đặt tối thiểu —◆ cọc NVL mới Thời gian G2 · độ đầy đủ gói TTDD nộp kèm báo giáDinh dưỡng
G3Bảng báo giá và hợp đồng có xác nhận của khách —— Thời gian từ có công thức đến khách chốt · tỷ lệ chốtKinh doanh
G4Xác nhận đạt mẫu ↺ về G2— Số vòng mẫu bị khách trảDinh dưỡng
G5Thiết kế được khách duyệt ↺↺— Thời gian G5 · số vòng khách trả thiết kếThiết kế
G6Tiền cọc đã về và hồ sơ tự công bố đã nộp —◆ cọc công bố Số ngày từ yêu cầu cọc đến tiền về · thời gian hồ sơPháp lý & công bố
G7Tiền cọc bao bì về, sau khi khách duyệt màu ↺◆ cọc bao bì Số vòng khách trả màuThiết kế
G8File in cuối được duyệt và đã đặt hàng nhà in ↺— Thời gian G8 — chuẩn 1 ngày (sữa) / 2–3 ngày (yến)Thiết kế
G9Bao bì nhập kho đủ số lượng —— Chênh lệch giữa ngày báo và ngày về thực tếVật tư
G10 ⚠Lệnh sản xuất, hồ sơ lô, kết quả kiểm nghiệm đạt —— Tỷ lệ đạt ngay lần đầu · hao hụt so định mứcSản xuất · QA/QC
G11 ⚠Biên bản nghiệm thu, hóa đơn, định mức chính thức —— Thời gian toàn dự án · chênh lệch giá thành so báo giáKinh doanh · Kho–Kế toán

◆ cổng tiền · ↺ điểm quay lại làm lại · ⚠ chặng phải xây mới.

Ba điều bảng này làm rõ mà quy trình 19 bước hiện tại không nói được:

  • Năm điểm quay lại nằm ở bốn chặng cụ thể — G4, G5 (hai điểm), G7, G8. Bốn trong năm điểm đó do khách trả về, nên khi tính KPI cá nhân phải tách phần thời gian nằm ở phía khách hàng.
  • Ba cổng tiền gắn vào ba chặng cụ thể — G2, G6, G7. Từ đây theo dõi được khoản cọc nào đang chặn dự án nào, thay vì phải hỏi kế toán.
  • Hai chặng cuối chưa tồn tại nhưng lại sinh ra hai dữ liệu quan trọng nhất — định mức thực tế và giá thành thực tế. Chưa xây G10 và G11 thì không đóng được vòng đo lường.
Không nhắc lại cơ chế

Cơ chế bốn dấu thời gian, cách tính tỷ lệ chờ và cấu trúc thẻ KPI xem FDM-DX-TV-01 Phần IV – V. Tài liệu này chỉ gắn vào, không trình bày lại cách làm.

06

Đo cái gì trong quy trình này

Trục đo Chỉ số Định nghĩa & nguồn dữ liệu Chuẩn mục tiêu sau công cụ
Thời gian Tổng thời gian một chặngt4 − t0, sinh tự động từ nhật ký chuyển trạng tháiĐạt chuẩn thời gian ≥ 80% số chặng
Tỷ lệ chờ(tổng thời gian − thời gian thật sự làm) / tổng thời gian. Chỉ số chẩn đoán nút thắt≤ 50% ở mọi chặng
Tổng thời gian toàn dự ánTừ G1 mở đến G11 đóngCó số liệu nền + giảm 20%
Tỷ lệ đúng hạn cổngSố cổng đóng đúng chuẩn thời gian / tổng số cổng≥ 80%
Chất lượng Số vòng quay lạiĐếm tại 5 điểm trả về thật: mẫu (G4), duyệt nội bộ và duyệt thiết kế (G5), duyệt màu (G7), file nhà in (G8)Tổng ≤ 3 vòng / dự án
Tỷ lệ đạt ngay lần đầuLô đạt kiểm nghiệm ngay lần đầu / tổng lô tại G10Có số liệu nền + tăng dần
Số lần bị trả tại cổngĐếm lần cổng duyệt bị từ chối vì thiếu / sai hồ sơ≤ 1 lần / dự án
Khiếu nại sau giaoSố vụ khiếu nại, trả hàng gắn với mã lôTruy được nguyên nhân ≤ 30 phút
Chi phí & năng suất Giờ công theo vai trò / dự ánTổng hợp từ nhật ký thời gian gắn với công đoạnCó bảng khối lượng công việc đầy đủ
Chênh lệch giá thànhGiá thành thực tế sau G10 so với giá đã báo tại G3Trong khoảng ± 7%
Hao hụt so với định mứcNguyên vật liệu tiêu hao thực tế / định mức nguyên vật liệuCó số liệu nền theo từng dòng sản phẩm
07

Khung KPI theo tám vai trò của quy trình

Vai trò KPI chính (tối đa 4 chỉ số / vai trò) Sinh tự động từ
Kinh doanh
Ms. Trinh · Ms. Tuyến
Thời gian từ có công thức đến khách chốt · Tỷ lệ dự án chốt trên tổng dự án mới · Số ngày từ khi yêu cầu cọc đến khi tiền về · Doanh thu gia công ký mới Cổng G1, G3, G6, G7, G11
Trưởng phòng dinh dưỡng
Mr. Thịnh
Số vòng mẫu bị khách trả · Thời gian G2 + G4 · Tỷ lệ công thức đạt giá thành mục tiêu · Độ đầy đủ gói TTDD nộp kèm báo giá (thành phần, phí kiểm nghiệm, thời gian giao hàng, số lượng đặt tối thiểu, cọc NL mới) Chặng G2, G4 · đối chiếu G3
Thiết kế
Mr. Tài · Phòng Thiết kế
Thời gian G5 + G7 + G8 · Số vòng khách trả thiết kế · Số vòng khách trả màu · Tỷ lệ file nhà in phải sửa lại sau khi đã duyệt Chặng G5, G7, G8
Pháp lý & công bố
Ms. Diễm (sữa) · Ms. Thùy (yến)
Thời gian hồ sơ công bố tính từ ngày nhận cọc · Tỷ lệ hồ sơ bị cơ quan trả về · Số lần phát hiện sai sót khi duyệt lại file nhà in Chặng G6, G8
Vật tư & tiến độ
Ms. Phượng
Chênh lệch giữa ngày báo bao bì về và ngày về thực tế · Tỷ lệ dự án bao bì về đúng hạn · Độ đầy đủ danh sách vật tư chuyển sản xuất Chặng G9
Sản xuất
Mr. Thậm
Tỷ lệ hao hụt so định mức · Năng suất theo ca · Tỷ lệ hàng phải tái chế
(bổ sung hiệu suất thiết bị ở phân hệ 04 chặng 2)
Chặng G10
QA / QC
CHƯA CÓ VAI TRÒ
Tỷ lệ đạt ngay lần đầu · Thời gian trả kết quả kiểm nghiệm · Số lô sai lệch chỉ tiêu · Độ đầy đủ hồ sơ lô Chặng G10
Kho – Kế toán Thời gian từ nghiệm thu đến xuất hóa đơn · Độ chính xác tồn kho bao bì và nguyên vật liệu · Tỷ lệ cọc thu đúng hạn Chặng G6, G7, G9, G11
Năm quy tắc để bộ KPI này không chết yểu
  • Chỉ dùng chỉ số hệ thống tự sinh. Bất cứ chỉ số nào cần nhân viên tự khai đều sẽ bị làm đẹp.
  • Tách KPI chặng khỏi KPI cá nhân. Thời gian một chặng là trách nhiệm tập thể; chỉ phần việc được giao đích danh mới tính vào cá nhân.
  • Ba tháng đầu chỉ đo, chưa gắn lương thưởng. Giai đoạn này để lấy số liệu nền và để nhân viên tin rằng hệ thống không phải bẫy.
  • Không tính vào KPI cá nhân phần thời gian nằm ở phía khách hàng. Bốn trong năm điểm quay lại là do khách trả về; hệ thống phải tách được thời gian chờ khách khỏi thời gian Fidi làm, nếu không nhân viên sẽ bị chấm điểm cho việc họ không kiểm soát được.
  • Chuẩn mục tiêu đặt theo dữ liệu nội bộ, ở mức mức mà 60–70% số lần làm của chính Fidi đã đạt được, không sao chép chuẩn ngành. Công khai cách tính để mỗi người bấm ra được các bản ghi tạo nên con số của mình.
08

Sắp xếp nhân sự dựa trên số liệu quy trình

  • Bảng kỹ năng. Mỗi công đoạn khai báo yêu cầu kỹ năng theo bốn cấp (biết → làm được → làm độc lập → hướng dẫn được người khác); mỗi nhân sự có mức tương ứng. Đây là bảng dữ liệu, không phải bản đánh giá — cập nhật khi có người được đào tạo hoặc chuyển việc.
  • Gợi ý phân công. Khi một chặng mở, hệ thống đề xuất người đủ kỹ năng, đang có tải thấp nhất và không vướng lịch. Người quản lý vẫn quyết, nhưng quyết trên số liệu.
  • Bảng tải theo tuần. Mỗi người hiện lên tổng giờ việc đã nhận so với quỹ giờ khả dụng. Quá tải hiện màu ngay, không đợi đến cuối tháng.
  • Kết quả sau 6 tháng. Một bảng khối lượng công việc thật của toàn khối gia công: ai quá tải triền miên, khâu nào là nút thắt của mọi dự án, vai trò nào có tỷ lệ chờ cao vì phụ thuộc người khác. Đây chính là hồ sơ đầu vào cho phương án tái cấu trúc trình ban giám đốc tại mốc M3.
09

Phạm vi tính năng của công cụ

Mức ưu tiênTính năng
Bắt buộc có Quản lý dự án gia công theo 11 chặng có cổng · Trục bao bì đầy đủ: thiết kế 3D, file trải, vòng duyệt nội bộ và duyệt khách, in màu, chế bản, đặt nhà in, theo dõi ngày về kho · Ba cổng tiền: cọc công bố, cọc bao bì, cọc nguyên liệu mới · Thư viện công thức & TTDD có phiên bản · Quản lý mẫu và đếm vòng quay lại · Tính giá thành & báo giá · Hồ sơ công bố tách theo sữa / yến · Lệnh sản xuất và hồ sơ lô · Giao việc & nhật ký thời gian · Bảng theo dõi KPI · Phân quyền và luồng duyệt
Nên có Cổng cho khách hàng gia công tự theo dõi tiến độ, duyệt mẫu, duyệt thiết kế và duyệt màu trực tuyến — thay dần vai trò của nhóm Zalo trao đổi khách · Thông báo tiến độ tự động thay cho việc báo tay lên hai nhóm · Quản lý nhà in và nhà cung cấp nguyên vật liệu · Báo cáo tải công việc theo tuần
Có thì tốt Ký số trên biên bản duyệt mẫu và nghiệm thu · Kết nối hóa đơn điện tử · Ứng dụng di động cho tổ trưởng tại xưởng
Chưa làm ở công cụ Điều hành sản xuất thời gian thực, kết nối thiết bị, AI — thuộc phân hệ 04 chặng 2 và 3 (FDM-DX-DN-01 mục 3.2). Đưa vào sớm sẽ kéo dài công cụ mà không dùng được.
§

Điều khoản về tài liệu

  1. Phạm vi sử dụng. Tài liệu được lập riêng cho Fidi Milk Group phục vụ mục đích trao đổi và thống nhất phương án. Nội dung tài liệu không phải cam kết hợp đồng và không thay thế hợp đồng dịch vụ giữa hai bên.
  2. Bảo mật. Tài liệu chứa thông tin về hoạt động nội bộ của Quý Công ty. Đơn vị tư vấn cam kết không cung cấp cho bên thứ ba nếu không có sự đồng ý bằng văn bản của Quý Công ty.
  3. Quyền sở hữu. Phương pháp luận và khung phân tích trình bày trong tài liệu thuộc quyền sở hữu của Đơn vị tư vấn. Quý Công ty được sử dụng nội dung tài liệu cho mục đích nội bộ.
  4. Nguồn dữ liệu. Quy trình 19 bước, phân công và mốc thời gian trong tài liệu lấy từ biên bản họp ngày 17/6/2026 của Quý Công ty.
  5. Hiệu lực của các đề xuất. Các đề xuất về thời lượng và phương án triển khai trong tài liệu có hiệu lực tham chiếu trong 90 ngày kể từ ngày lập.
Đơn vị tư vấn CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GENYSIC (Ký, ghi rõ họ tên, đóng dấu)
Trần Mạnh Dũng
Trưởng phòng dự án
Quý Công ty FIDI MILK GROUP (Ký, ghi rõ họ tên, đóng dấu)
Họ tên · Chức danh