Bốn điều rút ra từ quy trình hiện tại
| Điều rút ra | Biểu hiện cụ thể |
|---|---|
| Ba cổng tiền chặn tiến độ | Cọc công bố · cọc bao bì · cọc nguyên liệu mới. Khách chưa cọc thì chặng sau không mở, nhưng hiện không ai theo dõi được khoản nào đang chặn dự án nào. |
| Toàn bộ trục bao bì đi qua một đầu mối | Một người đứng tên 6 trong 19 bước — thiết kế 3D, in màu khách duyệt, khách hàng duyệt, hoàn thiện màu in, gửi nhà in file in, duyệt lại file nhà in — cộng ba việc xuyên suốt. |
| Quy trình dừng ở “Xử lý đơn” | Không có bước nào cho sản xuất, kiểm soát chất lượng, giao hàng, nghiệm thu, đóng dự án. Định mức sản xuất hiện được dựng lại thủ công và dựng sau khi đã sản xuất xong. |
| Vòng lặp không được vẽ nên không được đếm | Năm điểm có thể trả về làm lại: mẫu khách test, nội bộ duyệt, khách duyệt thiết kế, khách duyệt màu, duyệt lại file nhà in. Sơ đồ vẽ một chiều nên phần làm lại hoàn toàn vô hình. |
Bốn điều trên là toàn bộ lý do tài liệu này tồn tại. Bốn mục tiếp theo lần lượt: mô tả quy trình thật, chỉ ra khoảng trống, thiết kế lại thành 11 chặng có cổng, và phân vai cho từng chặng.
Quy trình thực tế hôm nay — theo biên bản họp 17/6/2026
Ban giám đốc đã chốt một quy trình phát triển dự án sữa – yến và sản xuất bao bì trong buổi họp ngày 17/6/2026. Đây là điểm khởi đầu tốt hơn nhiều so với một quy trình mẫu lấy từ bên ngoài: nó có thật, đang chạy, và đã phân người cho phần lớn các bước.
Bốn khoảng trống của quy trình hiện tại
| # | Khoảng trống | Bằng chứng từ biên bản 17/6/2026 | Việc phải làm |
|---|---|---|---|
| 01 | Gần như không có chuẩn thời gian | Chỉ 1 trong 19 bước có mốc thời gian: hoàn thiện màu in — 1 ngày (sữa), 2–3 ngày (yến). Con số thứ hai duy nhất là ghi chú "sau khi khách cọc 30 ngày mới có lon về nhà máy", và đó là thời gian của nhà in chứ không phải của Fidi. | Đo tay 10 dự án gần nhất để có chuẩn cho 18 bước còn lại |
| 02 | Bảy bước không có người chịu trách nhiệm — và đều là cổng | Dự án mới · Khách hàng chốt · Nội bộ duyệt · KH cọc công bố · Khách duyệt màu · Khách cọc bao bì · Xử lý đơn. Đúng những chỗ dự án đứng lại thì không ai đứng tên. | Gắn một người chịu trách nhiệm cuối cùng cho từng cổng |
| 03 | Vòng lặp không được vẽ nên không được đếm | Năm điểm có thể trả về: mẫu khách test, nội bộ duyệt, khách duyệt thiết kế, khách duyệt màu, duyệt lại file nhà in gửi. Sơ đồ vẽ một chiều nên phần phải làm lại hoàn toàn vô hình. | Đưa vòng lặp vào quy trình và đếm số vòng mỗi dự án |
| 04 | Quy trình dừng ở "Xử lý đơn" | Không có bước nào cho sản xuất, kiểm soát chất lượng, giao hàng, nghiệm thu, đóng dự án. Định mức sản xuất hiện được Mr. Thậm dựng lại từ danh sách vật tư Ms. Phượng gửi — làm thủ công và làm sau. | Xây mới ba chặng cuối (G10, G11 ở mục 3.3) |
Mr. Tài đứng tên ở 6 trong 19 bước — thiết kế 3D, in màu khách duyệt, khách hàng duyệt, hoàn thiện màu in, gửi nhà in file in, duyệt lại file nhà in — cộng ba việc xuyên suốt: tạo mã dự án trên Drive, chốt vật tư sản phẩm, và trao đổi trực tiếp với khách hàng. Toàn bộ trục bao bì đi qua một người. Đây chưa phải kết luận về nhân sự, nhưng là giả thuyết đầu tiên cần kiểm chứng bằng số liệu tải công việc sau sáu tháng — và là ví dụ cụ thể cho câu hỏi "đúng người đúng việc" mà ban giám đốc đặt ra.
Từ 19 bước thành 11 chặng có cổng duyệt
Bảng dưới giữ nguyên trình tự và người chịu trách nhiệm của biên bản 17/6, chỉ gom lại thành chặng, bổ sung cổng duyệt và ba chặng cuối chưa có. Cột chuẩn thời gian ghi rõ chỗ nào đã có chuẩn, chỗ nào phải đo mới biết.
| Mã | Chặng | Gộp từ bước thực tế | Chủ trì | Đầu ra bắt buộc tại cổng | Chuẩn thời gian |
|---|---|---|---|---|---|
| G1 | Khởi tạo dự án | Dự án mới | Mr. Tài | Mã dự án trên Drive + nhóm Zalo đủ thành phần (kinh doanh, TPDD, thiết kế, pháp lý, công bố) | chưa có |
| G2 | Công thức & thông tin dinh dưỡng | CT – TPDD | Trưởng phòng dinh dưỡng | Công thức + TTDD (thành phần dự kiến) + phí kiểm nghiệm + thời gian giao hàng, số lượng đặt tối thiểu và cọc nguyên liệu mới | chưa có |
| G3 | Báo giá & khách chốt | Báo giá → Khách hàng chốt | Ms. Trinh (giá) · Ms. Tuyến (báo giá + hợp đồng kinh tế) | Bảng báo giá và hợp đồng kinh tế có xác nhận của khách | chưa có |
| G4 | Mẫu thử khách test | Gửi mẫu khách test | Trưởng phòng dinh dưỡng | Xác nhận đạt mẫu của khách. Không đạt thì quay lại G2 — đếm số vòng | chưa có |
| G5 | Thiết kế bao bì | Thiết kế 3D → File trải → Nội bộ duyệt → Khách hàng duyệt | Mr. Tài · Phòng Thiết kế | Thiết kế được khách duyệt. Hai điểm có thể trả về — đếm số vòng | chưa có |
| G6 | Cọc công bố & hồ sơ pháp lý | KH cọc công bố → Làm hồ sơ công bố | Ms. Diễm (sữa) · Ms. Thùy (yến) | Cổng tiền: tiền cọc công bố đã về. Hồ sơ tự công bố đã nộp | chưa có |
| G7 | In màu & khách duyệt màu | In màu khách duyệt → Khách duyệt màu → Khách cọc bao bì | Mr. Tài | Cổng tiền: tiền cọc bao bì đã về, sau khi khách duyệt màu. Một điểm trả về — đếm số vòng | chưa có |
| G8 | Chế bản & đặt nhà in | Hoàn thiện màu in → Gửi nhà in file in → Duyệt lại file nhà in gửi | Mr. Tài · NS Designer · Ms. Diễm / Ms. Thùy | File in cuối cùng được duyệt và đã đặt hàng nhà in. Một điểm trả về — đếm số vòng | 1 ngày (sữa) 2–3 ngày (yến) |
| G9 | Theo dõi bao bì về kho | Báo ngày có bao bì | Ms. Phượng | Bao bì nhập kho đủ số lượng. Danh sách vật tư chuyển Mr. Thậm làm cơ sở định mức | ~30 ngày sau cọc |
| G10 | Sản xuất & kiểm soát chất lượng CẦN XÂY MỚI |
Từ "Xử lý đơn" trở đi — biên bản 17/6 chưa có | Mr. Thậm · QA/QC (cần chốt) | Lệnh sản xuất, hồ sơ lô, kết quả kiểm nghiệm đạt, tỷ lệ đạt ngay lần đầu, hao hụt so định mức | chưa có |
| G11 | Giao hàng, nghiệm thu & đóng dự án CẦN XÂY MỚI |
Chưa có trong biên bản | chưa phân | Biên bản nghiệm thu, hóa đơn, công thức vào thư viện, định mức chính thức, biên bản rút kinh nghiệm | chưa có |
Chín chặng đầu là quy trình các anh chị đã tự chốt, chỉ được gom lại và gắn cổng. Hai chặng cuối
là phần phải xây mới — cũng chính là phần sinh ra định mức và giá thành thực tế,
hai dữ liệu mà các phân hệ sản xuất, kế toán và thị trường đều đọc từ đó — xem FDM-DX-DN-01 mục 4.
Phân vai từng chặng theo bảng RACI — cơ sở của “đúng người đúng việc”
Bảng dưới lấy đúng người đã được phân trong biên bản 17/6, chỉ bổ sung chủ trì cho bảy bước còn trống và cho hai chặng phải xây mới.
| Chặng | Kinh doanh Trinh · Tuyến |
TPDD Thịnh |
Thiết kế Tài · P.TK |
Pháp lý & CB Diễm · Thùy |
Vật tư Phượng |
Sản xuất Thậm |
QA/QC chưa có |
Kho–KT | BGĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G1 | C | I | A | I | I | – | – | – | I |
| G2 | C | A | – | C | – | I | C | – | – |
| G3 | A | C | C | – | – | – | – | C | C |
| G4 | R | A | – | – | – | – | C | – | I |
| G5 | C | C | A | C | I | – | – | – | I |
| G6 | R | C | I | A | – | – | – | R | I |
| G7 | R | – | A | I | I | – | – | R | I |
| G8 | I | – | A | R | C | – | – | – | – |
| G9 | I | – | C | – | A | R | – | C | I |
| G10 | I | C | – | – | R | R | A | C | I |
| G11 | A | I | – | I | C | I | C | R | I |
A chịu trách nhiệm cuối cùng (mỗi chặng đúng một người) · R trực tiếp thực hiện · C được hỏi ý kiến trước khi quyết · I được thông báo sau khi quyết · hai dòng tô vàng là chặng chưa tồn tại, cần chốt người trước khi cấu hình hệ thống. Hai điểm cần ban giám đốc quyết: QA/QC hiện chưa có vai trò nào trong biên bản 17/6 dù G10 phụ thuộc hoàn toàn vào nó; và cột Thiết kế đang giữ chữ A ở bốn chặng liên tiếp (G1, G5, G7, G8) — đúng với thực tế hôm nay, nhưng là điểm nghẽn cần được số liệu tải công việc xác nhận hoặc bác bỏ.
Gắn quy trình của Fidi vào cách đo ở tài liệu 2
FDM-DX-TV-01 định nghĩa cơ chế lượng hóa: ba cấp đơn vị đếm, bốn dấu thời gian
trên mỗi chặng, và cấu trúc thẻ KPI. Bảng dưới đây gắn cách làm đó vào đúng 11 chặng của quy trình Fidi
— đây là bước làm cho việc chuyển đổi thực hiện được. Không có bảng này, khung lượng hóa vẫn chỉ là lý thuyết.
| Chặng | Cổng đóng khi | Điểm đếm vòng lặp |
Cổng tiền | Chỉ số chính sinh ra | KPI thuộc vai trò |
|---|---|---|---|---|---|
| G1 | Mã dự án và nhóm trao đổi đủ thành phần | — | — | Thời gian G1 | Thiết kế |
| G2 | Công thức + TTDD + phí kiểm nghiệm + thời gian giao hàng, số lượng đặt tối thiểu | — | ◆ cọc NVL mới | Thời gian G2 · độ đầy đủ gói TTDD nộp kèm báo giá | Dinh dưỡng |
| G3 | Bảng báo giá và hợp đồng có xác nhận của khách | — | — | Thời gian từ có công thức đến khách chốt · tỷ lệ chốt | Kinh doanh |
| G4 | Xác nhận đạt mẫu | ↺ về G2 | — | Số vòng mẫu bị khách trả | Dinh dưỡng |
| G5 | Thiết kế được khách duyệt | ↺↺ | — | Thời gian G5 · số vòng khách trả thiết kế | Thiết kế |
| G6 | Tiền cọc đã về và hồ sơ tự công bố đã nộp | — | ◆ cọc công bố | Số ngày từ yêu cầu cọc đến tiền về · thời gian hồ sơ | Pháp lý & công bố |
| G7 | Tiền cọc bao bì về, sau khi khách duyệt màu | ↺ | ◆ cọc bao bì | Số vòng khách trả màu | Thiết kế |
| G8 | File in cuối được duyệt và đã đặt hàng nhà in | ↺ | — | Thời gian G8 — chuẩn 1 ngày (sữa) / 2–3 ngày (yến) | Thiết kế |
| G9 | Bao bì nhập kho đủ số lượng | — | — | Chênh lệch giữa ngày báo và ngày về thực tế | Vật tư |
| G10 ⚠ | Lệnh sản xuất, hồ sơ lô, kết quả kiểm nghiệm đạt | — | — | Tỷ lệ đạt ngay lần đầu · hao hụt so định mức | Sản xuất · QA/QC |
| G11 ⚠ | Biên bản nghiệm thu, hóa đơn, định mức chính thức | — | — | Thời gian toàn dự án · chênh lệch giá thành so báo giá | Kinh doanh · Kho–Kế toán |
◆ cổng tiền · ↺ điểm quay lại làm lại · ⚠ chặng phải xây mới.
Ba điều bảng này làm rõ mà quy trình 19 bước hiện tại không nói được:
- Năm điểm quay lại nằm ở bốn chặng cụ thể — G4, G5 (hai điểm), G7, G8. Bốn trong năm điểm đó do khách trả về, nên khi tính KPI cá nhân phải tách phần thời gian nằm ở phía khách hàng.
- Ba cổng tiền gắn vào ba chặng cụ thể — G2, G6, G7. Từ đây theo dõi được khoản cọc nào đang chặn dự án nào, thay vì phải hỏi kế toán.
- Hai chặng cuối chưa tồn tại nhưng lại sinh ra hai dữ liệu quan trọng nhất — định mức thực tế và giá thành thực tế. Chưa xây G10 và G11 thì không đóng được vòng đo lường.
Cơ chế bốn dấu thời gian, cách tính tỷ lệ chờ và cấu trúc thẻ KPI xem
FDM-DX-TV-01 Phần IV – V.
Tài liệu này chỉ gắn vào, không trình bày lại cách làm.
Đo cái gì trong quy trình này
| Trục đo | Chỉ số | Định nghĩa & nguồn dữ liệu | Chuẩn mục tiêu sau công cụ |
|---|---|---|---|
| Thời gian | Tổng thời gian một chặng | t4 − t0, sinh tự động từ nhật ký chuyển trạng thái | Đạt chuẩn thời gian ≥ 80% số chặng |
| Tỷ lệ chờ | (tổng thời gian − thời gian thật sự làm) / tổng thời gian. Chỉ số chẩn đoán nút thắt | ≤ 50% ở mọi chặng | |
| Tổng thời gian toàn dự án | Từ G1 mở đến G11 đóng | Có số liệu nền + giảm 20% | |
| Tỷ lệ đúng hạn cổng | Số cổng đóng đúng chuẩn thời gian / tổng số cổng | ≥ 80% | |
| Chất lượng | Số vòng quay lại | Đếm tại 5 điểm trả về thật: mẫu (G4), duyệt nội bộ và duyệt thiết kế (G5), duyệt màu (G7), file nhà in (G8) | Tổng ≤ 3 vòng / dự án |
| Tỷ lệ đạt ngay lần đầu | Lô đạt kiểm nghiệm ngay lần đầu / tổng lô tại G10 | Có số liệu nền + tăng dần | |
| Số lần bị trả tại cổng | Đếm lần cổng duyệt bị từ chối vì thiếu / sai hồ sơ | ≤ 1 lần / dự án | |
| Khiếu nại sau giao | Số vụ khiếu nại, trả hàng gắn với mã lô | Truy được nguyên nhân ≤ 30 phút | |
| Chi phí & năng suất | Giờ công theo vai trò / dự án | Tổng hợp từ nhật ký thời gian gắn với công đoạn | Có bảng khối lượng công việc đầy đủ |
| Chênh lệch giá thành | Giá thành thực tế sau G10 so với giá đã báo tại G3 | Trong khoảng ± 7% | |
| Hao hụt so với định mức | Nguyên vật liệu tiêu hao thực tế / định mức nguyên vật liệu | Có số liệu nền theo từng dòng sản phẩm |
Khung KPI theo tám vai trò của quy trình
| Vai trò | KPI chính (tối đa 4 chỉ số / vai trò) | Sinh tự động từ |
|---|---|---|
| Kinh doanh Ms. Trinh · Ms. Tuyến |
Thời gian từ có công thức đến khách chốt · Tỷ lệ dự án chốt trên tổng dự án mới · Số ngày từ khi yêu cầu cọc đến khi tiền về · Doanh thu gia công ký mới | Cổng G1, G3, G6, G7, G11 |
| Trưởng phòng dinh dưỡng Mr. Thịnh |
Số vòng mẫu bị khách trả · Thời gian G2 + G4 · Tỷ lệ công thức đạt giá thành mục tiêu · Độ đầy đủ gói TTDD nộp kèm báo giá (thành phần, phí kiểm nghiệm, thời gian giao hàng, số lượng đặt tối thiểu, cọc NL mới) | Chặng G2, G4 · đối chiếu G3 |
| Thiết kế Mr. Tài · Phòng Thiết kế |
Thời gian G5 + G7 + G8 · Số vòng khách trả thiết kế · Số vòng khách trả màu · Tỷ lệ file nhà in phải sửa lại sau khi đã duyệt | Chặng G5, G7, G8 |
| Pháp lý & công bố Ms. Diễm (sữa) · Ms. Thùy (yến) |
Thời gian hồ sơ công bố tính từ ngày nhận cọc · Tỷ lệ hồ sơ bị cơ quan trả về · Số lần phát hiện sai sót khi duyệt lại file nhà in | Chặng G6, G8 |
| Vật tư & tiến độ Ms. Phượng |
Chênh lệch giữa ngày báo bao bì về và ngày về thực tế · Tỷ lệ dự án bao bì về đúng hạn · Độ đầy đủ danh sách vật tư chuyển sản xuất | Chặng G9 |
| Sản xuất Mr. Thậm |
Tỷ lệ hao hụt so định mức · Năng suất theo ca · Tỷ lệ hàng phải tái chế (bổ sung hiệu suất thiết bị ở phân hệ 04 chặng 2) |
Chặng G10 |
| QA / QC CHƯA CÓ VAI TRÒ |
Tỷ lệ đạt ngay lần đầu · Thời gian trả kết quả kiểm nghiệm · Số lô sai lệch chỉ tiêu · Độ đầy đủ hồ sơ lô | Chặng G10 |
| Kho – Kế toán | Thời gian từ nghiệm thu đến xuất hóa đơn · Độ chính xác tồn kho bao bì và nguyên vật liệu · Tỷ lệ cọc thu đúng hạn | Chặng G6, G7, G9, G11 |
- Chỉ dùng chỉ số hệ thống tự sinh. Bất cứ chỉ số nào cần nhân viên tự khai đều sẽ bị làm đẹp.
- Tách KPI chặng khỏi KPI cá nhân. Thời gian một chặng là trách nhiệm tập thể; chỉ phần việc được giao đích danh mới tính vào cá nhân.
- Ba tháng đầu chỉ đo, chưa gắn lương thưởng. Giai đoạn này để lấy số liệu nền và để nhân viên tin rằng hệ thống không phải bẫy.
- Không tính vào KPI cá nhân phần thời gian nằm ở phía khách hàng. Bốn trong năm điểm quay lại là do khách trả về; hệ thống phải tách được thời gian chờ khách khỏi thời gian Fidi làm, nếu không nhân viên sẽ bị chấm điểm cho việc họ không kiểm soát được.
- Chuẩn mục tiêu đặt theo dữ liệu nội bộ, ở mức mức mà 60–70% số lần làm của chính Fidi đã đạt được, không sao chép chuẩn ngành. Công khai cách tính để mỗi người bấm ra được các bản ghi tạo nên con số của mình.
Sắp xếp nhân sự dựa trên số liệu quy trình
- Bảng kỹ năng. Mỗi công đoạn khai báo yêu cầu kỹ năng theo bốn cấp (biết → làm được → làm độc lập → hướng dẫn được người khác); mỗi nhân sự có mức tương ứng. Đây là bảng dữ liệu, không phải bản đánh giá — cập nhật khi có người được đào tạo hoặc chuyển việc.
- Gợi ý phân công. Khi một chặng mở, hệ thống đề xuất người đủ kỹ năng, đang có tải thấp nhất và không vướng lịch. Người quản lý vẫn quyết, nhưng quyết trên số liệu.
- Bảng tải theo tuần. Mỗi người hiện lên tổng giờ việc đã nhận so với quỹ giờ khả dụng. Quá tải hiện màu ngay, không đợi đến cuối tháng.
- Kết quả sau 6 tháng. Một bảng khối lượng công việc thật của toàn khối gia công: ai quá tải triền miên, khâu nào là nút thắt của mọi dự án, vai trò nào có tỷ lệ chờ cao vì phụ thuộc người khác. Đây chính là hồ sơ đầu vào cho phương án tái cấu trúc trình ban giám đốc tại mốc M3.
Phạm vi tính năng của công cụ
| Mức ưu tiên | Tính năng |
|---|---|
| Bắt buộc có | Quản lý dự án gia công theo 11 chặng có cổng · Trục bao bì đầy đủ: thiết kế 3D, file trải, vòng duyệt nội bộ và duyệt khách, in màu, chế bản, đặt nhà in, theo dõi ngày về kho · Ba cổng tiền: cọc công bố, cọc bao bì, cọc nguyên liệu mới · Thư viện công thức & TTDD có phiên bản · Quản lý mẫu và đếm vòng quay lại · Tính giá thành & báo giá · Hồ sơ công bố tách theo sữa / yến · Lệnh sản xuất và hồ sơ lô · Giao việc & nhật ký thời gian · Bảng theo dõi KPI · Phân quyền và luồng duyệt |
| Nên có | Cổng cho khách hàng gia công tự theo dõi tiến độ, duyệt mẫu, duyệt thiết kế và duyệt màu trực tuyến — thay dần vai trò của nhóm Zalo trao đổi khách · Thông báo tiến độ tự động thay cho việc báo tay lên hai nhóm · Quản lý nhà in và nhà cung cấp nguyên vật liệu · Báo cáo tải công việc theo tuần |
| Có thì tốt | Ký số trên biên bản duyệt mẫu và nghiệm thu · Kết nối hóa đơn điện tử · Ứng dụng di động cho tổ trưởng tại xưởng |
| Chưa làm ở công cụ | Điều hành sản xuất thời gian thực, kết nối thiết bị, AI — thuộc phân hệ 04 chặng 2 và 3 (FDM-DX-DN-01 mục 3.2). Đưa vào sớm sẽ kéo dài công cụ mà không dùng được. |
Điều khoản về tài liệu
- Phạm vi sử dụng. Tài liệu được lập riêng cho Fidi Milk Group phục vụ mục đích trao đổi và thống nhất phương án. Nội dung tài liệu không phải cam kết hợp đồng và không thay thế hợp đồng dịch vụ giữa hai bên.
- Bảo mật. Tài liệu chứa thông tin về hoạt động nội bộ của Quý Công ty. Đơn vị tư vấn cam kết không cung cấp cho bên thứ ba nếu không có sự đồng ý bằng văn bản của Quý Công ty.
- Quyền sở hữu. Phương pháp luận và khung phân tích trình bày trong tài liệu thuộc quyền sở hữu của Đơn vị tư vấn. Quý Công ty được sử dụng nội dung tài liệu cho mục đích nội bộ.
- Nguồn dữ liệu. Quy trình 19 bước, phân công và mốc thời gian trong tài liệu lấy từ biên bản họp ngày 17/6/2026 của Quý Công ty.
- Hiệu lực của các đề xuất. Các đề xuất về thời lượng và phương án triển khai trong tài liệu có hiệu lực tham chiếu trong 90 ngày kể từ ngày lập.
Trưởng phòng dự án